mark of cain

Định nghĩa

Thành ngữ: - Dấu hiệu của tội lỗi: "Mark of Cain" một thành ngữ bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh Thánh, nơi Chúa đánh dấu Cain sau khi hắn giết em trai mình Abel. Dấu hiệu này tượng trưng cho bản chất tội lỗi, sự nguyền rủa, hoặc một dấu vết không thể xóa nhòa của tội ác. Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này thường được dùng để chỉ một đặc điểm hoặc hành động khiến ai đó bị xã hội lên án hoặc mang mặc cảm tội lỗi suốt đời.

dụ sử dụng
  • (Anh ta mang dấu hiệu của Cain sau khi phản bội người bạn thân nhất của mình.)
  • (Thảm họa môi trường của công ty đã để lại một dấu hiệu Cain vĩnh viễn trên danh tiếng của .)
  • (Trong tiểu thuyết, tội ác quá khứ của nhân vật chính dấu hiệu Cain ám ảnh anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear the mark of Cain": mang dấu hiệu của sự nguyền rủa hoặc tội lỗi không thể xóa bỏ.

    • After the scandal, the politician bore the mark of Cain, unable to regain public trust. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó mang dấu hiệu Cain, không thể lấy lại lòng tin của công chúng.)
  • "the mark of Cain" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự kỳ thị hoặc phân biệt đối xử xã hội.

    • In some communities, poverty is seen as the mark of Cain, leading to marginalization. (Trong một số cộng đồng, nghèo đói bị coi dấu hiệu Cain, dẫn đến sự gạt ra ngoài lề xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cain's mark: một biến thể của cụm từ, mang cùng ý nghĩa.
    • He felt Cain's mark upon him after the betrayal. (Anh ta cảm thấy dấu hiệu của Cain trên mình sau sự phản bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Stigma: sự kỳ thị, vết nhơ.
  • Brand: dấu hiệu của sự xấu hổ hoặc tội lỗi.
  • Curse: lời nguyền, sự nguyền rủa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mark of Cain", nhưng có thể dùng các động từ như:)
    • to carry: mang theo (dấu hiệu).
      • He carries the mark of Cain from his past. (Anh ta mang theo dấu hiệu Cain từ quá khứ.)
    • to bear: chịu đựng, mang.
      • She bears the mark of Cain for her involvement in the crime. ( ấy chịu mang dấu hiệu Cain sự liên quan đến tội ác.)
Thành ngữ liên quan
  • Original sin: tội tổ tông, tội lỗi bẩm sinh ( nguồn gốc từ tôn giáo, nhưng mang ý nghĩa tương tự về bản chất tội lỗi).
  • A skeleton in the closet: bí mật đáng xấu hổ trong quá khứ.
  • To have blood on one's hands: máu trên tay, tức là chịu trách nhiệm về cái chết hoặc tổn hại nghiêm trọng.

Từ gần giống